Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Falkirk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Hibernian hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kanayo Megwa
Thody Elie Youan
Rocky Bushiri Kiranga
2 - 1 Rocky Bushiri Kiranga
Rudi Allan-Molotnikov
Dylan Levitt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 57 | 7.17 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 8 | 81 | 7.71 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 5 | 2 | 4 | 25 | 18 | 72% | 8 | 0 | 55 | 8.64 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 54 | 7.21 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 2 | 0 | 66 | 6.91 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 59 | 6.35 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 5 | 61 | 7.01 | |
| 30 | Louie Marsh | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.79 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 1 | 33 | 6.75 | |
| 24 | Ethan Williams | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 2 | 47 | 7.01 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 3 | 34 | 9.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Grant Hanley | Defender | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 68 | 5.51 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 1 | 0 | 3 | 31 | 19 | 61.29% | 6 | 2 | 61 | 7.21 | |
| 10 | Martin Boyle | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 43 | 5.27 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 2 | 55 | 6.25 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 45 | 5.97 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 4 | 72 | 6.75 | |
| 6 | Dylan Levitt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 27 | 6 | |
| 9 | Kieron Bowie | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 29 | 6.11 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 31 | 5.78 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 27 | Kanayo Megwa | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 48 | 6.15 | |
| 35 | Rudi Allan-Molotnikov | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ