Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Benfica hôm nay ngày 02/12/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose Manuel Fontan Mondragon(OW)
Orkun Kokcu
Leandro Barreiro Martins
Jan-Niklas Beste
Jan-Niklas Beste
0 - 2 Angel Fabian Di Maria
Zeki Amdouni
Arthur Mendonça Cabral
Zeki Amdouni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 6 | 1 | 79 | 6.71 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 42 | 6 | |
| 31 | Mamadou Loum Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 51 | 5.78 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.35 | |
| 78 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 50 | Guven Yalcin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 6 | 6.12 | |
| 22 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 32 | 5.48 | |
| 27 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 1 | 0 | 65 | 6.31 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 74 | 6.05 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 5.96 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 8 | 0 | 54 | 7.77 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 3 | 87 | 7.33 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 50 | 7.36 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 23 | 6.92 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 2 | 2 | 71 | 6.76 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.56 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.66 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.14 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 3 | 1 | 70 | 7.34 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 50 | 8.05 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 0 | 75 | 7.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ