FC Arouca 1
+1.75 0.74
-1.75 1.04
3 0.80
u 0.92
9.40
1.20
5.40
+0.75 0.74
-0.75 0.96
1.25 0.93
u 0.77
7.5
1.67
2.47
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Benfica hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Richard Rios
Richard Rios
Antonio Silva
Amar Dedic
Gianluca Prestianni
Georgiy Sudakov
Franjo Ivanovic
Anisio
Anatolii Trubin
Vangelis Pavlidis
1 - 2 Franjo Ivanovic
Gianluca Prestianni
Amar Dedic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 6 | Diogo Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 21 | 6.94 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.71 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 9 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 27 | 5.86 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.75 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.29 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 38 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ