Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs FC Famalicao hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jhonder Leonel Cadiz Goal Disallowed
0 - 1 Jhonder Leonel Cadiz
Zaydou Youssouf
Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
2 - 2 Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Enea Mihaj
Jose Luis Rodriguez
Riccieli Eduardo da Silva Junior
Nathan
Florian Danho
Jhonder Leonel Cadiz
Oscar Aranda Subiela
Jose Luis Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.14 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.24 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 43 | 6.07 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 7.33 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 6 | Tom Lacoux | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 77 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.76 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ