Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs FC Porto hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samu Omorodion Penalty awarded
0 - 1 Samu Omorodion
Nehuen Perez
Danny Loader
Pedro Figueiredo
Martim Fernandes
0 - 2 Fabio Vieira
Fabio Vieira
William Gomes
Zaidu Sanusi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 0 | 75 | 6.37 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 78 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 42 | 6.01 | |
| 50 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 1 | Joao Nuno Figueiredo Valido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 5.65 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 5.77 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 62 | 5.86 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 69 | 5.96 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 65 | 5.96 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 2 | 69 | 6.46 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 23 | Dylan Nandin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 24 | Brian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 60 | 6.96 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 44 | 6.64 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 70 | 7.06 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 58 | 7.45 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 53 | 7.95 | |
| 70 | Goncalo Borges | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 42 | 6.42 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 0 | 71 | 7.63 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 72 | 7.09 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 7.63 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ