Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs GD Chaves hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs GD Chaves tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs GD Chaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricardo Martins Guimaraes
Steven de Sousa Vitoria
Joao Correia Penalty awarded
Issah Abass
Nwankwo Obiorah
Nwankwo Obiorah
Sandro Cruz
Olavio Vieira dos Santos Junior
Sandro Cruz
Joao Pedro Almeida Machado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pedro Manuel da Silva Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 67 | 7.56 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 61 | 6.57 | |
| 4 | Jose Manuel Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 8 | Arsenio Lafuente Nunes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 4 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 51 | 8.06 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 39 | 7.38 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 39 | 7.68 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 7.06 | |
| 14 | Oriol Busquets | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 47 | 6.82 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 0 | 57 | 7.02 | |
| 23 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 9 | Bruno Henrique Marques Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.2 | |
| 6 | Quaresma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 62 | 6.64 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 46 | 5.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 50 | 5.8 | |
| 40 | Nwankwo Obiorah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 8 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 1 | 74 | 7.37 | |
| 83 | Joao Pedro Almeida Machado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 10 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 9 | 1 | 69 | 6.47 | |
| 3 | Nelson Montealegre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 62 | 6.03 | |
| 77 | Joao Correia | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 0 | 33 | 6.91 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 36 | 6.56 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 65 | 6.88 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 20 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 17 | Issah Abass | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 1 | 57 | 6.92 | |
| 12 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 73 | Bernardo Sousa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ