Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Gil Vicente hôm nay ngày 28/12/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mory Gbane
Jonathan Mawesi
Vinicius Caue
Vinicius Caue
Pablo Felipe Pereira de Jesus
Marvin Gilbert Elimbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.77 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 9 | Vladislav Morozov | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.67 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.59 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 7.15 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 26 | 6.83 | |
| 88 | Christian Kendji Wagatsuma Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 37 | 6.48 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 16 | 6.03 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 28 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ