Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Gil Vicente hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Pablo Felipe Pereira de Jesus
2 - 2 Murilo de Souza Costa
Murilo de Souza Costa Goal awarded
Ze Ferreira
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Gustavo Varela
Facundo Agustin Caseres
Martin Fernandez Benitez
Mohamed Bamba
Mohamed Bamba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 2 | 7 | 57 | 7.28 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 7.08 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 21 | 8.05 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 3 | 30 | 6.57 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 4 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.23 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.23 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 47 | 7.08 | |
| 66 | Omar Fayed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 31 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 8 | 1 | 27 | 7.03 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 30 | 6.09 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 49 | 7.47 | |
| 9 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 20 | 7.46 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 44 | 6.28 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 2 | 67 | 6.51 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 4 | 53 | 6.7 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ