Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Moreirense hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sidnei Tavares
Guilherme Schettine
Jeremy Antonisse
Bernardo Martins
Ivo Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 22 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 29 | 6.79 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 26 | 6.56 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 41 | 6.41 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 45 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.63 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 39 | 7.18 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.98 | |
| 31 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 25 | 7.15 | |
| 15 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.68 | |
| 21 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 18 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ