Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Moreirense hôm nay ngày 03/11/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Guilherme Schettine
0 - 2 Guilherme Schettine
Alan de Souza Guimaraes Penalty cancelled
Diogo Travassos
Luis Semedo
Vasco Sousa
Joel Jorquera
Rodri Alonso
Marcelo dos Santos Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 50 | 45 | 90% | 4 | 1 | 65 | 7.05 | |
| 78 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 58 | 41 | 70.69% | 4 | 3 | 83 | 6.23 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 3 | 0 | 67 | 6.69 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 29 | 6.47 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 2 | 97 | 7.04 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 68 | 6.08 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 16 | Arnau Sola Mateu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 9 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 1 | 52 | 6.63 | |
| 66 | Omar Fayed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 1 | 0 | 98 | 6.69 | |
| 24 | Brian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 16 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 56 | 6.93 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 39 | 7.07 | |
| 20 | Bernardo Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 59 | 7.08 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 25 | 8.3 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 55 | 7.74 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 48 | 6.99 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.41 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 75 | 7.21 | |
| 15 | Vasco Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 1 | 80 | 6.77 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 58 | 7.02 | |
| 19 | Joel Jorquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 21 | Rodri Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 43 | 7.21 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 31 | 7.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ