Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Santa Clara hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diogo dos Santos Cabral
Joao Costa
Pedro Ferreira
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Lucas Soares de Almeida
Pedro Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 5 | 70 | 7.12 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 6 | 0 | 36 | 7.83 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 51 | 7.01 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 2 | 60 | 6.71 | |
| 50 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 2 | 59 | 7.12 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 53 | 6.58 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 57 | 7.14 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 50 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 59 | 6.75 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 45 | 6.99 | |
| 9 | Alisson Pelegrini Safira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 15 | 6.04 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 5.73 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 35 | 5.81 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 48 | 6.19 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 36 | 6.23 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 3 | 59 | 6.37 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 51 | 6.53 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ