Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs SC Farense hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Agustin Caseres
Belloumi
Elves Balde
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Vitor Goncalves
Pastor
Bruno Duarte da Silva
2 - 1 Bruno Duarte da Silva 
Facundo Agustin Caseres
Bruno Duarte da Silva Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 66 | 64 | 96.97% | 7 | 1 | 81 | 7.82 | |
| 44 | Nino Galovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 5 | 51 | 7.05 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 9 | 1 | 58 | 7.15 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 49 | 7.91 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo thứ 2 | 8 | 6 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 51 | 8.76 | |
| 8 | Kouassi Eboue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 35 | 7.76 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 30 | 7.8 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 1 | 78 | 7.08 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 2 | 60 | 7.59 | |
| 9 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 56 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Ze Luis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 18 | 5.82 | |
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Igor Rossi Branco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 37 | 6.02 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 8 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 14 | Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 6 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 45 | 8.57 | |
| 12 | Talys Alves Pereira Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 3 | 1 | 35 | 5.97 | |
| 2 | Francisco Javier Delgado Rojano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 5.88 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ