Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs SC Farense hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Artur Jorge Marques Amorim
Derick Poloni
0 - 1 Derick Poloni
Lucas africo
Paulo Victor de Almeida Barbosa
Rui Costa
Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane Goal cancelled
Paulo Victor de Almeida Barbosa
Alex Bermejo Escribano
Marco André Silva Lopes Matias
2 - 2 Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 2 | 1 | 59 | 6.36 | |
| 31 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 78 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 50 | 7.15 | |
| 1 | Joao Nuno Figueiredo Valido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 22 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 2 | 50 | 6.72 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 56 | 6.34 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 58 | 7.33 | |
| 23 | Dylan Nandin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 7 | 33 | 6.47 | |
| 20 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 1 | 38 | 6.76 | |
| 4 | Artur Jorge Marques Amorim | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.34 | |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 26 | 6.09 | |
| 10 | Yusupha Om Njie | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 31 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 4 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 43 | 8.08 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 21 | Filipe Miguel Barros Soares | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.71 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 5.76 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ