Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Sporting Braga hôm nay ngày 02/12/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pau Victor Delgado Penalty awarded

Ricardo Jorge Luz Horta
0 - 1 Nico Mantl(OW)
0 - 2 Ricardo Jorge Luz Horta
0 - 3 Alex Pinto(OW)
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Leonardo Lelo
Diego Rodrigues
0 - 4 Gustaf Lagerbielke
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Gabriel Moscardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 5.87 | |
| 78 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 4.79 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 4.92 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 5.62 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.01 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.61 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 16 | Arnau Sola Mateu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.21 | |
| 23 | Dylan Nandin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 15 | 6.13 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.71 | |
| 66 | Omar Fayed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 45 | 7.37 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 54 | 6.91 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 3 | 56 | 6.96 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 57 | 6.67 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 46 | 6.85 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 0 | 39 | 6.93 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.62 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 64 | 6.62 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 0 | 57 | 6.81 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.67 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 4 | 0 | 43 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ