Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Sporting CP hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Javier Suarez Charris
Joao Simoes
Hidemasa Morita
Pedro Goncalves
Alisson Santos
Zeno Debast
Rui Tiago Dantas da Silva
Luis Javier Suarez Charris
Morten Hjulmand
1 - 2 Luis Javier Suarez Charris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 43 | 6.53 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 7 | 38 | 7.77 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 44 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 59 | 6.41 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 4 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 4.96 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 43 | 6.42 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 46 | Mateo Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 95 | 88 | 92.63% | 0 | 1 | 104 | 5.56 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 85 | 5.74 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 36 | 8.34 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 5 | 1 | 87 | 7.07 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 111 | 106 | 95.5% | 0 | 2 | 120 | 7.59 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 57 | 7.06 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 3 | 77 | 6.76 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 1 | 58 | 6.65 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 55 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ