Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Sporting CP hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Goncalves
Mamadou Loum Ndiaye Goal Disallowed
0 - 2 Viktor Gyokeres
Ousmane Diomande
Geny Catamo
Hidemasa Morita
Maximiliano Araujo
0 - 3 Francisco Trincao
Marcus Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 31 | Mamadou Loum Ndiaye | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | ||
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 50 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Vladislav Morozov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 27 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 13 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 11 | Nuno Santos | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 8 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 50 | 9.2 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 7 | 1 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 5 | 0 | 66 | 7.9 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 65 | 7.9 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 2 | 102 | 7.2 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 1 | 62 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ