Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Arouca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabio Samuel Amorim Silva
0 - 1 Noah Saviolo
0 - 2 Oumar Camara
Matija Mitrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 6.17 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 12 | 5.96 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 46 | 6.08 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.98 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 24 | 6.89 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.86 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 32 | 7.15 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 7.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ