Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Cincinnati
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 08/08/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Chivas Guadalajara tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Rodriguez Mozo Penalty awarded
0 - 1 Efrain Alvarez
Hugo Camberos
0 - 2 Armando Gonzalez Alba
Miguel Alejandro Gomez Ortiz
Cade Cowell
Miguel Alejandro Gomez Ortiz
Teun Wilke
Teun Wilke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 17 | 7 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Evan Michael Louro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 37 | Stiven Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Stefan Chirilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 35 | Kenji Mboma | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 2 | Alan Rodriguez Mozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ