Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Cincinnati
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Columbus Crew hôm nay ngày 28/10/2025 lúc 05:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Arfsten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Alvas Powell | Defender | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 4 | Nick Hagglund | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 56 | 7.3 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 4 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 12 | Miles Robinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 75 | 63 | 84% | 0 | 3 | 83 | 7.1 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 4 | 0 | 68 | 7 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 20 | Pavel Bucha | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Brenner Souza da Silva | Forward | 2 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 66 | Ender Echenique | Forward | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 11 | Samuel Gidi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 61 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 31 | Steven Moreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 18 | Malte Amundsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 3 | 65 | 6.8 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 26 | Lassi Lappalainen | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 7.4 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Forward | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Defender | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 7 | Dylan Chambost | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Max Arfsten | Forward | 1 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 68 | 7.6 | |
| 30 | Hugo Picard | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 16 | Taha Habroune | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ