Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Cincinnati
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Columbus Crew hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 07:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Diego Martin Rossi Marachlian
2 - 2 Max Arfsten
Dylan Chambost
Amar Sejdic
2 - 3 Miles Robinson(OW)
Daniel Gazdag
Taha Habroune
2 - 4 Taha Habroune
Taha Habroune
Tristan Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.43 | ||
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.83 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 18 | 7.77 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 7.48 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 37 | 7.54 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 31 | Steven Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 27 | Max Arfsten | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ