Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Cincinnati
Pen [3-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs FC Juarez hôm nay ngày 04/08/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs FC Juarez tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
0 - 2 Guilherme Castilho Carvalho
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Guilherme Castilho Carvalho
Eder Lopez
Dieter Daniel Villalpando Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 14 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 3 | 96 | 5.7 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 0 | 57 | 8 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 82 | 6.5 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 67 | 8.5 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 52 | 7.9 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 8.3 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 5 | 46 | 6.7 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 37 | Stiven Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 5.3 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 1 | 38 | 8 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 2 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 44 | 8.5 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 237 | Eder Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ