Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Cincinnati
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Houston Dynamo hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Artur
1 - 1 Tate Schmitt
Griffin Dorsey
Nelson Quinones
Thorleifur Ulfarsson
Tate Schmitt
Brooklyn Raines
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 26 | 6.55 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.4 | |
| 19 | Brandon Vazquez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 31 | Alvaro Barreal | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 5.73 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 9 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 17 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 7 | Ivan Franco | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 22 | Tate Schmitt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 38 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ