Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Cincinnati
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Inter Miami hôm nay ngày 07/07/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 8.4 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 2 | 7 | 57 | 45 | 78.95% | 3 | 1 | 78 | 9 | |
| 27 | Yamil Asad | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 69 | 8.5 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 32 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 62 | 4.8 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 5 | 0 | 56 | 6 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 4 | 27 | 22 | 81.48% | 9 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 8 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 42 | Yannick Bright | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 46 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ