Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Cincinnati
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Inter Miami hôm nay ngày 24/11/2025 lúc 05:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lionel Andres Messi
0 - 2 Mateo Silvetti
0 - 3 Tadeo Allende
Tomas Aviles
0 - 4 Tadeo Allende
Luis Suarez
Telasco Jose Segovia Perez
Gonzalo Lujan Melli
Yannick Bright
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 1 | 79 | 6.4 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 8 | Brenner Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 82 | 6.9 | |
| 26 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 3 | 1 | 8 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 64 | 10 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 0 | 75 | 7.7 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 4 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 3 | 0 | 78 | 6.8 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 39 | 8.5 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 29 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ