Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Cincinnati
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Nashville hôm nay ngày 30/05/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 65 | 6.4 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 27 | Yamil Asad | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 3 | 85 | 6.8 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 0 | 88 | 7.6 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 8 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 5 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 60 | 8.5 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 46 | 7 | |
| 44 | Brent Kallman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 48 | 7 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 7.6 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ