Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Cincinnati
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Philadelphia Union hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
Damion Lowe
Julian Carranza
Jesus Bueno
Quinn Sullivan
Chris Donovan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 28 | Raymon Gaddis | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 2 | Alvas Powell | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 70 | 7.6 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 14 | Dominique Badji | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 19 | Brandon Vazquez | Forward | 4 | 2 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 4 | 47 | 6.8 | |
| 9 | Aaron Boupendza | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 31 | Alvaro Barreal | Defender | 2 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Defender | 1 | 1 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 1 | 93 | 7.7 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.9 | |
| 32 | Ian Murphy | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 7 | 79 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 53 | 6.4 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 9 | Julian Carranza | Forward | 4 | 1 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 20 | Jesus Bueno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 8 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 16 | Jack McGlynn | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 78 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ