Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Cincinnati
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Toronto FC hôm nay ngày 22/06/2023 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 34 | 7.66 | |
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 28 | Raymon Gaddis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.74 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 3 | 33 | 7.06 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 33 | 20 | 60.61% | 3 | 0 | 60 | 9.04 | |
| 14 | Dominique Badji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 19 | 7.76 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 39 | 7.41 | |
| 31 | Alvaro Barreal | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 50 | 7.24 | |
| 29 | Arquimides Ordonez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 32 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.88 | |
| 8 | Marco Angulo | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 7.65 | ||
| 26 | Malik Pinto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lorenzo Insigne | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 58 | 6.45 | |
| 9 | Charles Sapong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.16 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 59 | 6.48 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 77 | 5.95 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 64 | 6.29 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 74 | 6.1 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 18 | Greg Ranjitsingh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 42 | 5.54 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 6 | Aime Mabika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 4 | 55 | 6.59 | |
| 29 | Deandre Kerr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.74 | |
| 47 | Kosi Thompson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 19 | Kobe Franklin | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 48 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ