Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Copenhagen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Copenhagen vs Basel hôm nay ngày 28/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Copenhagen vs Basel tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Copenhagen vs Basel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Albian Ajeti
Junior Ze
Koba Koindredi
Kaio Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 4 | 70 | 7.7 | |
| 7 | Viktor Claesson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 14 | Andreas Cornelius | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 8 | 40 | 7.6 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 57 | 7.3 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 70 | 7.7 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 40 | 9.4 | |
| 9 | Youssoufa Moukoko | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 13 | Rodrigo Huescas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 42 | 7 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marwin Hitz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 31 | Dominik Schmid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 4 | 2 | 78 | 6.2 | |
| 10 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 4 | 1 | 6 | 39 | 34 | 87.18% | 9 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 23 | Albian Ajeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 6 | Keigo Tsunemoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 3 | 2 | 80 | 7.2 | |
| 17 | Moritz Broschinski | Forward | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 3 | Nicolas Vouilloz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 1 | 94 | 6.7 | |
| 8 | Koba Koindredi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 7 | Philip Otele | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 26 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 1 | 5 | 87 | 6.5 | |
| 5 | Metinho | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 1 | 97 | 7.5 | |
| 19 | Marin Soticek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 39 | Junior Ze | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 46 | Kaio Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ