Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Copenhagen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Copenhagen vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Copenhagen vs Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Copenhagen vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Felix Nmecha
1 - 2 Ramy Bensebaini
Carney Chukwuemeka
Julian Ryerson
Fabio Silva
Ramy Bensebaini
1 - 3 Felix Nmecha
Marcel Sabitzer
Aaron Anselmino
1 - 4 Fabio Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 41 | 5.6 | |
| 7 | Viktor Claesson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 2 | 47 | 5.8 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 50 | 5.8 | |
| 21 | Mads Emil Madsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 1 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 4.6 | |
| 9 | Youssoufa Moukoko | Forward | 3 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 51 | 5.7 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 20 | Junnosuke Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 22 | Yoram Zague | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 39 | Viktor Dadason | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 94 | 84.68% | 2 | 4 | 128 | 6.4 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 2 | 87 | 7.8 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 0 | 68 | 8.8 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 95 | 90.48% | 3 | 0 | 117 | 6.8 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 7.4 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 7 | 0 | 75 | 6 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 66 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ