Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Copenhagen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Copenhagen vs FC Kairat Almaty hôm nay ngày 27/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Copenhagen vs FC Kairat Almaty tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Copenhagen vs FC Kairat Almaty hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olzhas Baibek
Jug Stanojev
Giorgi Zaria
Ricardinho
Adilet Sadybekov
3 - 1 Dastan Satpayev
Aleksandr Mrynskiy
Dastan Satpayev
Ricardinho
Erkin Tapalov
3 - 2 Olzhas Baibek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 7 | Viktor Claesson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 1 | 50 | 5.7 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 74 | 6.5 | |
| 21 | Mads Emil Madsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 53 | 46 | 86.79% | 9 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 1 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 9 | Youssoufa Moukoko | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 3 | 70 | 6.8 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 20 | Junnosuke Suzuki | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 16 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 51 | 8.8 | |
| 22 | Yoram Zague | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6 | |
| 39 | Viktor Dadason | 3 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 29 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 4 | 90 | 6.9 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 33 | Jug Stanojev | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Giorgi Zaria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 25 | Aleksandr Shirobokov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 86 | 6.7 | |
| 99 | Ricardinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 77 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 46 | 8.5 | |
| 4 | Damir Kasabulat | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 6 | Adilet Sadybekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 62 | 6 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 9 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 31 | 7.7 | |
| 17 | Olzhas Baibek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 22 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ