Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Copenhagen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Copenhagen vs Galatasaray hôm nay ngày 13/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Copenhagen vs Galatasaray tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Copenhagen vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wilfried Zaha
Hakim Ziyech
Dries Mertens
Cedric Bakambu
Baris Yilmaz
Sergio Miguel Relvas Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Peter Ankersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 26 | 6.41 | |
| 33 | Rasmus Falk Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 7 | Viktor Claesson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 34 | 6.31 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 2 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.86 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 9 | Diogo Goncalves | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 3 | 34 | 6.91 | |
| 19 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 35 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 23 | Kaan Ayhan | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 33 | 6.71 | ||
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 12 | 6.33 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 2 | 56 | 6.82 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 51 | 7.06 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 50 | 6.99 | |
| 93 | Sacha Boey | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 2 | 61 | 7.29 | |
| 20 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 5 | 36 | 6.69 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 1 | 29 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ