Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Copenhagen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Copenhagen vs Malmo FF hôm nay ngày 13/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Copenhagen vs Malmo FF tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Copenhagen vs Malmo FF hôm nay chính xác nhất tại đây.
Otto Rosengren
Andrej Djuric
Jens Stryger Larsen Penalty cancelled
Taha Abdi Ali
Adrian Skogmar
Emmanuel Ekong
Kenan Busuladzic
Daniel Tristan Gudjohnsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 7 | Viktor Claesson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 53 | 10 | |
| 14 | Andreas Cornelius | Forward | 0 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 2 | 65 | 8.5 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 3 | 2 | 59 | 7.7 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 9 | Youssoufa Moukoko | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Rodrigo Huescas | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 3 | 1 | 72 | 9.1 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 16 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 40 | 9.4 | |
| 22 | Yoram Zague | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Pontus Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 49 | 5.4 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 30 | Robin Olsen | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.7 | ||
| 29 | Sead Haksabanovic | Forward | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 16 | Oliver Berg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 19 | Colin Rosler | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 5.4 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 7 | Otto Rosengren | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 50 | 7 | |
| 22 | Taha Abdi Ali | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Emmanuel Ekong | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 38 | Hugo Bolin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 32 | Daniel Tristan Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 37 | Adrian Skogmar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 5 | Andrej Djuric | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 40 | Kenan Busuladzic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ