Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Copenhagen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Copenhagen vs Napoli hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Copenhagen vs Napoli tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Copenhagen vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Scott Mctominay
Rasmus Hojlund
Noa Lang
Mathias Olivera
Giuseppe Ambrosino
Lorenzo Lucca
Giovanni Di Lorenzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Thomas Delaney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 19 | 5.52 | |
| 7 | Viktor Claesson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.18 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 3 | 44 | 7.14 | |
| 14 | Andreas Cornelius | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 20 | 6.34 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.48 | |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 21 | Mads Emil Madsen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 56 | 7.06 | |
| 1 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 50 | 6.82 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.13 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 20 | Junnosuke Suzuki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 54 | 7.33 | |
| 39 | Viktor Dadason | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 14 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 2 | 40 | 6.53 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 0 | 97 | 6.02 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 97 | 95 | 97.94% | 1 | 1 | 109 | 6.82 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 37 | 7.59 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 108 | 102 | 94.44% | 0 | 6 | 125 | 6.68 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 0 | 53 | 7.16 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 83 | 7.76 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 101 | 94 | 93.07% | 4 | 0 | 118 | 6.09 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 8 | 1 | 72 | 6.34 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 37 | 7.28 | |
| 69 | Giuseppe Ambrosino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 15 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ