Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Chicago Fire hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mauricio Pineda
Mauricio Pineda
Brian Gutierrez
Leonardo Barroso
Tom Barlow
1 - 1 Andrew Gutman
1 - 2 Leonardo Barroso
Samuel Williams
Tom Barlow
1 - 3 Hugo Cuypers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 9 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Forward | 2 | 2 | 3 | 15 | 15 | 100% | 3 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 2 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 33 | 8.1 | |
| 20 | Pedrinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 8.4 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 70 | 6.5 | |
| 5 | Samuel Rogers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 12 | Tom Barlow | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.4 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 61 | 8.2 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 60 | 52 | 86.67% | 3 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 47 | Samuel Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Defender | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 26 | Omari Glasgow | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 42 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ