Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Colorado Rapids hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rafael Navarro Leal
Rafael Navarro Leal
Omir Fernandez
Cole Bassett
Darren Yapi
Djordje Mihailovic
2 - 2 Rafael Navarro Leal
Sebastian Anderson
Jasper Loffelsend
Darren Yapi
2 - 3 Darren Yapi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 5 | Ruan Gregorio Teixeira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 21 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ