Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs FC Kansas City hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Salloi
Erik Thommy
Felipe Hernandez
Nemanja Radoja
Robert Voloder
Marinos Tzionis
Kayden Pierre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 19 | Paxton Pomykal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 3 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 35 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 8 | Graham Zusi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 15 | Roger Espinoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 2 | Ben Sweat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.53 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ