Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Minnesota United FC hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wil Trapp
0 - 1 Mender Garcia
Miguel Ángel Tapias Dávila
Hassani Dotson
Joseph Yeramid Rosales Erazo
Tani Oluwaseyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 2 | 40 | 6.22 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 2 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 5 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 55 | 6.52 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 66 | 75.86% | 0 | 4 | 102 | 6.58 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 69 | 7.07 | |
| 19 | Paxton Pomykal | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 62 | 7.24 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 3 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 78 | 87.64% | 1 | 3 | 101 | 6.56 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 10 | 0 | 57 | 6.37 | |
| 21 | Jose Mulato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.25 | |
| 2 | Geovane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 36 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zarek Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 45 | 7.14 | |
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 53 | 6.97 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 36 | 6.82 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 58 | 6.99 | |
| 92 | Kemar Lawrence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 66 | 6.86 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 28 | Mender Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 65 | 6.74 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 49 | 7.23 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.41 | |
| 33 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 63 | 8.25 | |
| 16 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ