Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Minnesota United FC hôm nay ngày 05/07/2025 lúc 07:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Harvey
Tani Oluwaseyi
Kelvin Yeboah
0 - 2 Anthony Markanich
Bongokuhle Hlongwane
Owen Gene
Jefferson Diaz
Morris Duggan
Jeong Sang Bin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.54 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 7.01 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.69 | |
| 4 | Marco Farfan | Defender | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 24 | Julian Gressel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 67 | Carlos Harvey | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.67 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ