Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Minnesota United FC hôm nay ngày 20/06/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bongokuhle Hlongwane
D.J. Taylor
2 - 2 Hassani Dotson
Michael Boxall
Franco Fragapane
Zarek Valentin
Jordan Adebayo Smith
Patrick Weah
4 - 3 Wil Trapp
Hassani Dotson Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 1 | Clinton Irwin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 37 | Caden Clark | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 11 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 40 | Victor Eriksson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ