Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Philadelphia Union hôm nay ngày 01/06/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Damiani
Jovan Lukic
Indiana Vassilev
Thai Baribo
Quinn Sullivan
Benjamin Bender
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.42 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 4 | Marco Farfan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.15 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 8 | Jesus Bueno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 33 | 6.46 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 16 | Benjamin Bender | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 25 | Chris Donovan | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 3 | 17 | 6.42 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 39 | Francis Westfield | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 76 | Andrew Rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ