Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Portland Timbers hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristhian Paredes
Jimer Fory
Ariel Lassiter
Omir Fernandez
Kevin Kelsy
Diego Ferney Chara Zamora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.71 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 11 | 7.29 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 7.04 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.64 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.23 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 35 | 6.29 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 23 | Ian Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ