Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Portland Timbers hôm nay ngày 05/07/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Antony Alves Santos
Felipe Andres Mora Aliaga
Eryk Williamson
Diego Ferney Chara Zamora
2 - 2 Evander da Silva Ferreira
Nathan Uiliam Fogaca
Sawyer Jura
Evander da Silva Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 12 | 6.7 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 35 | Tomas Pondeca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ