Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs San Diego FC hôm nay ngày 29/06/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs San Diego FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anders Dreyer
Tomas Angel Gutierrez
Franco Negri
Jasper Loffelsend
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
2 - 2 Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Onni Valakari
Ema Boateng
2 - 3 Tomas Angel Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 5.92 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 4 | Marco Farfan | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 5.59 | |
| 32 | Nolan Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 22 | Álvaro Augusto | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 1 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.86 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 32 | Milan Iloski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 26 | Manu Duah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ