Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs St. Louis City hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduard Lowen
Xande Silva
Akil Watts
Jayden Reid
Tyson Pearce
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 7.21 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 7.66 | |
| 22 | Álvaro Augusto | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.49 | |
| 24 | Joshua Torquato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 15 | Joshua Yaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 20 | 5.91 | |
| 14 | Tomas Totland | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 91 | Jaziel Orozco Landeros | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 23 | 6.37 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ