Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 18/05/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Jeampierre Vite Uca
Mathias Laborda
Luis Carlos Ramos Martins
Simon Becher
Deiber Caicedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 8 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.93 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 4.9 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 3 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 34 | 6.07 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 29 | 5.81 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.43 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 7.05 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 27 | Ryan Raposo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7.42 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 19 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ