Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Dallas
Pen [2-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias Laborda
Rayan Elloumi
Adrian Andres Cubas
Ryan Gauld
Kenji Giovanni Cabrera Nakamura
Jayden Nelson
1 - 1 Ralph Priso-Mbongue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 5 | 3 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 12 | Christian Cappis | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 1 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 3 | 1 | 63 | 7 | |
| 32 | Nolan Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 32 | 7 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 13 | Thomas Muller | Forward | 2 | 0 | 2 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 25 | Ryan Gauld | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 2 | Mathias Laborda | Defender | 2 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 7 | Jayden Nelson | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 64 | 47 | 73.44% | 12 | 1 | 94 | 7.3 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 17 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 11 | 7 | |
| 12 | Belal Halbouni | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 4 | 69 | 7.3 | |
| 28 | Tate Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 18 | Edier Ocampo | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 75 | Rayan Elloumi | Forward | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ