Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Eindhoven vs Dordrecht hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Eindhoven vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Eindhoven vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yannick Eduardo
Marouane Afaker
Nicolas Rossi
Seung-gyun Bae
Yannick Eduardo
Stephano Carrillo
2 - 2 Yannick Eduardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 8 | 31 | 6.4 | |
| 26 | Jorn Brondeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 55 | 8 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 32 | 8.1 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 5 | 55 | 7.8 | |
| 3 | Farouq Limouri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Dyon Dorenbosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.7 | |
| 19 | Siem de Moes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 3 | 61 | 7.9 | |
| 28 | Zakaria Haddaoui | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 80 | Theo Mununga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lucas Woudenberg | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 3 | 56 | 6.1 | |
| 7 | Nick Venema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Marouane Afaker | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 1 | 15 | 7.5 | |
| 14 | Joshua Pynadath | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Joep van der Sluijs | Tiền vệ công | 7 | 3 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 7 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 4 | Augustin Drakpe | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 10 | 76 | 7.2 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 81 | 7.1 | |
| 5 | John Hilton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 64 | 7.8 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 46 | Yannick Eduardo | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 7 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 43 | 8.8 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ