Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Benfica hôm nay ngày 06/05/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angel Fabian Di Maria Goal Disallowed
Arthur Mendonça Cabral
Florentino Ibrain Morris Luis
Rafael Ferreira Silva
Tiago Maria Antunes Gouveia
Tiago Maria Antunes Gouveia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 27 | 6.4 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 46 | 7.07 | |
| 32 | Martin Aguirregabiria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 40 | 6.88 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 4 | 0 | 40 | 8.47 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 67 | 7.03 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 59 | 7.38 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 8.51 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 37 | 6.48 | |
| 77 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 48 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 6 | 4 | 5 | 55 | 39 | 70.91% | 12 | 0 | 85 | 8.44 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 52 | 6.33 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 61 | 6.42 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 22 | 6.73 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 36 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 52 | 6.49 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 0 | 94 | 7.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ