Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Boavista FC hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Boavista FC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Boavista FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Gomes
Filipe Miguel Neves Ferreira
Ilija Vukotic
Goncalo Miguel
Joao Barros
Sebastian Perez
Marco Ribeiro
Tiago Machado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 1 | Ivan Zlobin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 2 | 84 | 7 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 50 | 7.1 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 9 | Mario Gonzalez Gutier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 29 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 4 | 44 | 7.1 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 15 | Pedro Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 35 | Goncalo Miguel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ