Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay ngày 14/03/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angelo Pelegrinelli Neto
Yuki Soma
Felippe Cardoso
Angelo Pelegrinelli Neto
Felippe Cardoso
Joao Aniceto Grandela Nunes
Francisco Pedro Tiago Silva
Yuki Soma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 97 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 70 | Denilson Pereira Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.96 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 32 | 6.55 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 3 | 26 | 7.45 | |
| 9 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.86 | |
| 6 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 41 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 13 | Vasco Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 34 | 6.14 | |
| 27 | Afonso Miguel Castro Vilhena Taira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.17 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 7 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.29 | |
| 17 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 2 | Eduardo Fereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 99 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 22 | 6.1 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 80 | Benedito Mambuene Mukendi | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ